Sim Năm Sinh 1999

# Số Sim Giá Bán Mạng Loại Sim Đặt Mua
1 090.81.81.999 99.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
2 0986.11.11.99 77.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
3 0931.15.11.99 4.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
4 0946.28.08.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
5 0946.20.05.99 1.250.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
6 0336.25.01.99 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
7 0942.19.08.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
8 0345.31.1199 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
9 0346.02.1199 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
10 0943.22.06.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
11 0797.170.999 5.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
12 0914.24.10.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
13 0358.31.1199 1.680.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
14 0942.18.08.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
15 0938.27.11.99 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
16 0786.28.11.99 1.250.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
17 0779.661.999 8.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
18 0767.1111.99 13.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
19 0358.0303.99 1.330.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
20 0914.09.12.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
21 0784.651.999 5.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
22 0775.08.11.99 1.830.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
23 0937.24.11.99 4.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
24 0827.411.999 8.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
25 0784.201.999 5.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
26 0914.28.04.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
27 0373.070.999 8.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
28 0942.16.08.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
29 0343.08.1199 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
30 0346.07.1199 1.680.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
31 0777.141.999 10.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
32 0373.441.999 6.000.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
33 0328.29.05.99 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
34 0943.28.04.99 1.600.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
35 0386.31.1199 1.680.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
36 0836.1111.99 13.000.000 Vinaphone Sim năm sinh Đặt mua
37 0343.15.1199 1.830.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
38 0398.26.08.99 1.100.000 Viettel Sim năm sinh Đặt mua
39 0769.961.999 12.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
40 0768.97.1999 6.200.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
41 0934.060.899 1.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
42 0767.180.999 5.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
43 0931.250.299 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
44 0776.120.999 4.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
45 0931.251.099 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
46 0933.310.299 875.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
47 0903.14.03.99 1.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
48 0765.80.1999 5.200.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
49 0908.300.299 1.600.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
50 0931.290.699 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
51 0937.040.799 1.500.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
52 0933.27.08.99 1.350.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
53 0931.250.399 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
54 0778.02.1999 5.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
55 0776.65.1999 7.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
56 0931.23.04.99 1.150.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
57 0937.24.12.99 1.400.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
58 0776.150.999 4.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
59 0776.180.999 4.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
60 0785.12.12.99 2.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
61 0931.270.799 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
62 0775.90.1999 6.200.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
63 0937.22.06.99 1.550.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
64 0931.260.199 1.800.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
65 076543.1999 16.000.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
66 0931.23.01.99 1.350.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
67 0775.75.1999 10.300.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
68 0778.67.1999 6.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
69 0789.72.1999 6.700.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua
70 0937.22.04.99 1.350.000 Mobifone Sim năm sinh Đặt mua

Hướng dẫn tra sim số đẹp tại khosim.com

Danh sach sim luc quy tai khosim com